Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị plaza [plaza]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang plaza
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 plaza |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 plaza |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000015 plaza |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000029 plaza |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000044 plaza |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000073 plaza |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000145 plaza |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000290 plaza |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000726 plaza |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001452 plaza |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0145 plaza |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang plaza
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000015 plaza
1 plaza = 68889 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang plaza:
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000015 plaza = 0.000218 plaza