Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tan (Nhật Bản) [反]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Tan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tan (Nhật Bản) bằng 991.7355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tan (Nhật Bản)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Tan (Nhật Bản) [反] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Tan (Nhật Bản) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Tan (Nhật Bản) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000094 Tan (Nhật Bản) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000187 Tan (Nhật Bản) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000281 Tan (Nhật Bản) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000468 Tan (Nhật Bản) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000937 Tan (Nhật Bản) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001874 Tan (Nhật Bản) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004684 Tan (Nhật Bản) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009368 Tan (Nhật Bản) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0937 Tan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tan (Nhật Bản)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000094 Tan (Nhật Bản)
1 Tan (Nhật Bản) = 10675 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tan (Nhật Bản):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000094 Tan (Nhật Bản) = 0.001405 Tan (Nhật Bản)