Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000093 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000186 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000279 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000465 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000929 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004645 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009290 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0929 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000093 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000093 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.001394 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)