Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang perch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị perch vuông [square perch]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang perch vuông
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | perch vuông [square perch] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000037 perch vuông |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000367 perch vuông |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.003673 perch vuông |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.007346 perch vuông |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0110 perch vuông |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0184 perch vuông |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0367 perch vuông |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0735 perch vuông |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.1837 perch vuông |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.3673 perch vuông |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 3.67 perch vuông |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang perch vuông
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.003673 perch vuông
1 perch vuông = 272.25 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang perch vuông:
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.003673 perch vuông = 0.055097 perch vuông