Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Alqueirao (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Alqueirao (Brazil) [alq.]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Alqueirao (Brazil)
Định nghĩa: Alqueirao (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Alqueirao (Brazil) bằng 96800 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Alqueirao (Brazil)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Alqueirao (Brazil) [alq.] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Alqueirao (Brazil) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Alqueirao (Brazil) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Alqueirao (Brazil) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000002 Alqueirao (Brazil) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000003 Alqueirao (Brazil) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000005 Alqueirao (Brazil) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000010 Alqueirao (Brazil) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000019 Alqueirao (Brazil) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000048 Alqueirao (Brazil) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000096 Alqueirao (Brazil) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000960 Alqueirao (Brazil) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Alqueirao (Brazil)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000001 Alqueirao (Brazil)
1 Alqueirao (Brazil) = 1041942 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Alqueirao (Brazil):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000001 Alqueirao (Brazil) = 0.000014 Alqueirao (Brazil)