Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 250 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000004 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000037 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000372 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000743 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001115 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.003716 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.007432 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0186 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0372 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.3716 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000372 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2691 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000372 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005574 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)