Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Se (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Se (Nhật Bản) [畝]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Se (Nhật Bản)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Se (Nhật Bản) [畝] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Se (Nhật Bản) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000094 Se (Nhật Bản) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000937 Se (Nhật Bản) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001874 Se (Nhật Bản) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002810 Se (Nhật Bản) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004684 Se (Nhật Bản) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009368 Se (Nhật Bản) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0187 Se (Nhật Bản) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0468 Se (Nhật Bản) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0937 Se (Nhật Bản) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.9368 Se (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Se (Nhật Bản)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000937 Se (Nhật Bản)
1 Se (Nhật Bản) = 1067 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Se (Nhật Bản):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000937 Se (Nhật Bản) = 0.014052 Se (Nhật Bản)