Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Jia (Đài Loan) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000010 Jia (Đài Loan) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000019 Jia (Đài Loan) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000029 Jia (Đài Loan) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000048 Jia (Đài Loan) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000096 Jia (Đài Loan) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000192 Jia (Đài Loan) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000479 Jia (Đài Loan) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000958 Jia (Đài Loan) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009578 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000010 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 104401 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000010 Jia (Đài Loan) = 0.000144 Jia (Đài Loan)