Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Trung Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị sào Trung Bộ (Việt Nam) [sào]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
sào Trung Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Trung Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Trung Bộ (Việt Nam) bằng 500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Trung Bộ (Việt Nam)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | sào Trung Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000002 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000019 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000186 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000372 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000557 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000929 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.003716 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009290 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0186 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.1858 sào Trung Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Trung Bộ (Việt Nam)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000186 sào Trung Bộ (Việt Nam)
1 sào Trung Bộ (Việt Nam) = 5382 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Trung Bộ (Việt Nam):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000186 sào Trung Bộ (Việt Nam) = 0.002787 sào Trung Bộ (Việt Nam)