Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang kilômét vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
kilômét vuông [km^2]

feet vuông (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.

kilômét vuông

Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang kilômét vuông

feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] kilômét vuông [km^2]
0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
2 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
3 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
5 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000000 kilômét vuông
10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000001 kilômét vuông
20 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000002 kilômét vuông
50 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000005 kilômét vuông
100 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000009 kilômét vuông
1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000093 kilômét vuông

Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang kilômét vuông

1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000000 kilômét vuông

1 kilômét vuông = 10763867 feet vuông (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang kilômét vuông:
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000000 kilômét vuông = 0.000001 kilômét vuông

Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.