Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000003 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000026 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000258 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000516 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000774 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001290 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002581 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.005161 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0129 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0258 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.2581 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000258 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 3875 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000258 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.003871 sào Bắc Bộ (Việt Nam)