Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Bahu (Java) (Indonesia)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Bahu (Java) (Indonesia) [bahu]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bahu (Java) (Indonesia)
Định nghĩa: Bahu (Java) (Indonesia) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Bahu (Java) (Indonesia) bằng 7096.5 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Bahu (Java) (Indonesia)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Bahu (Java) (Indonesia) [bahu] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000013 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000026 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000039 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000065 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000131 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000262 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000655 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001309 Bahu (Java) (Indonesia) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0131 Bahu (Java) (Indonesia) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Bahu (Java) (Indonesia)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000013 Bahu (Java) (Indonesia)
1 Bahu (Java) (Indonesia) = 76386 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Bahu (Java) (Indonesia):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000013 Bahu (Java) (Indonesia) = 0.000196 Bahu (Java) (Indonesia)