Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Tsubo (Nhật Bản) [坪]

feet vuông (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.

Tsubo (Nhật Bản)

Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)

feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] Tsubo (Nhật Bản) [坪]
0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000281 Tsubo (Nhật Bản)
0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.002810 Tsubo (Nhật Bản)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.0281 Tsubo (Nhật Bản)
2 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.0562 Tsubo (Nhật Bản)
3 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.0843 Tsubo (Nhật Bản)
5 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.1405 Tsubo (Nhật Bản)
10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.2810 Tsubo (Nhật Bản)
20 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.5621 Tsubo (Nhật Bản)
50 feet vuông (khảo sát Mỹ) 1.41 Tsubo (Nhật Bản)
100 feet vuông (khảo sát Mỹ) 2.81 Tsubo (Nhật Bản)
1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) 28.10 Tsubo (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)

1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.028103 Tsubo (Nhật Bản)

1 Tsubo (Nhật Bản) = 35.58 feet vuông (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.028103 Tsubo (Nhật Bản) = 0.421549 Tsubo (Nhật Bản)

Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.