Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Zentner (Đức)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000068 Zentner (Đức) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000680 Zentner (Đức) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.006800 Zentner (Đức) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0136 Zentner (Đức) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0204 Zentner (Đức) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0340 Zentner (Đức) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0680 Zentner (Đức) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.1360 Zentner (Đức) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.3400 Zentner (Đức) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.6800 Zentner (Đức) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 6.80 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Zentner (Đức)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.006800 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 147.06 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Zentner (Đức):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.006800 Zentner (Đức) = 0.102000 Zentner (Đức)