Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.009109 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0911 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.9109 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.82 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 2.73 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 4.55 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 9.11 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 18.22 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 45.55 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 91.09 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 910.94 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.910938 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.910938 pound (troy hoặc dược sĩ) = 13.66 pound (troy hoặc dược sĩ)