Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.005667 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0567 Catty (Đài Loan) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.5667 Catty (Đài Loan) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.13 Catty (Đài Loan) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.70 Catty (Đài Loan) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 2.83 Catty (Đài Loan) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 5.67 Catty (Đài Loan) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 11.33 Catty (Đài Loan) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 28.33 Catty (Đài Loan) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 56.67 Catty (Đài Loan) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 566.67 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.566667 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.76 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Catty (Đài Loan):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.566667 Catty (Đài Loan) = 8.50 Catty (Đài Loan)