Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Etto (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị Etto (Italy) [etto]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Etto (Italy)
Định nghĩa: Etto (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Etto (Italy) bằng 0.1 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Etto (Italy)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | Etto (Italy) [etto] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0340 Etto (Italy) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.3400 Etto (Italy) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 3.40 Etto (Italy) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 6.80 Etto (Italy) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 10.20 Etto (Italy) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 17.00 Etto (Italy) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 34.00 Etto (Italy) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 68.00 Etto (Italy) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 170.00 Etto (Italy) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 340.00 Etto (Italy) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 3400 Etto (Italy) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Etto (Italy)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 3.40 Etto (Italy)
1 Etto (Italy) = 0.294118 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Etto (Italy):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 3.40 Etto (Italy) = 51.00 Etto (Italy)