Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Skalpund (Na Uy)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.006827 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0683 Skalpund (Na Uy) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.6827 Skalpund (Na Uy) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.37 Skalpund (Na Uy) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 2.05 Skalpund (Na Uy) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 3.41 Skalpund (Na Uy) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 6.83 Skalpund (Na Uy) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 13.65 Skalpund (Na Uy) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 34.14 Skalpund (Na Uy) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 68.27 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 682.73 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Skalpund (Na Uy)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.682731 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 1.46 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Skalpund (Na Uy):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.682731 Skalpund (Na Uy) = 10.24 Skalpund (Na Uy)