Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Mỹ)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000075 tạ (Mỹ) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000750 tạ (Mỹ) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.007496 tạ (Mỹ) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0150 tạ (Mỹ) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0225 tạ (Mỹ) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0375 tạ (Mỹ) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0750 tạ (Mỹ) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.1499 tạ (Mỹ) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.3748 tạ (Mỹ) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.7496 tạ (Mỹ) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 7.50 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Mỹ)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.007496 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 133.41 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Mỹ):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.007496 tạ (Mỹ) = 0.112436 tạ (Mỹ)