Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Jin (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị Jin (Trung Quốc) [市斤]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Jin (Trung Quốc)
Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Jin (Trung Quốc)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | Jin (Trung Quốc) [市斤] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.006800 Jin (Trung Quốc) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0680 Jin (Trung Quốc) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.6800 Jin (Trung Quốc) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.36 Jin (Trung Quốc) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 2.04 Jin (Trung Quốc) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 3.40 Jin (Trung Quốc) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 6.80 Jin (Trung Quốc) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 13.60 Jin (Trung Quốc) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 34.00 Jin (Trung Quốc) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 68.00 Jin (Trung Quốc) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 680.00 Jin (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Jin (Trung Quốc)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.680000 Jin (Trung Quốc)
1 Jin (Trung Quốc) = 1.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang Jin (Trung Quốc):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.680000 Jin (Trung Quốc) = 10.20 Jin (Trung Quốc)