Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang chỉ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang chỉ (Việt Nam)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | chỉ (Việt Nam) [chỉ] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.9067 chỉ (Việt Nam) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 9.07 chỉ (Việt Nam) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 90.67 chỉ (Việt Nam) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 181.33 chỉ (Việt Nam) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 272.00 chỉ (Việt Nam) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 453.33 chỉ (Việt Nam) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 906.67 chỉ (Việt Nam) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1813 chỉ (Việt Nam) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 4533 chỉ (Việt Nam) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 9067 chỉ (Việt Nam) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 90667 chỉ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang chỉ (Việt Nam)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 90.67 chỉ (Việt Nam)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.011029 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang chỉ (Việt Nam):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 90.67 chỉ (Việt Nam) = 1360 chỉ (Việt Nam)