Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Anh)
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000067 tạ (Anh) |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000669 tạ (Anh) |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.006693 tạ (Anh) |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0134 tạ (Anh) |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0201 tạ (Anh) |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0335 tạ (Anh) |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0669 tạ (Anh) |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.1339 tạ (Anh) |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.3346 tạ (Anh) |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.6693 tạ (Anh) |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 6.69 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Anh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.006693 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 149.42 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang tạ (Anh):
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.006693 tạ (Anh) = 0.100389 tạ (Anh)