Chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound-lực giây vuông/feet
| mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.000233 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.002330 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0233 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0466 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.0699 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.1165 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.2330 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 0.4659 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 1.16 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 2.33 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) | 23.30 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound-lực giây vuông/feet
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.023297 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 42.92 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 15 × 0.023297 pound-lực giây vuông/feet = 0.349461 pound-lực giây vuông/feet