Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng lớn
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng lớn
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000040 thùng lớn |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.000397 thùng lớn |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.003968 thùng lớn |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.007937 thùng lớn |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.0119 thùng lớn |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.0198 thùng lớn |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.0397 thùng lớn |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.0794 thùng lớn |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.1984 thùng lớn |
| 100 gallon (Mỹ) | 0.3968 thùng lớn |
| 1000 gallon (Mỹ) | 3.97 thùng lớn |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng lớn
1 gallon (Mỹ) = 0.003968 thùng lớn
1 thùng lớn = 252.00 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang thùng lớn:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.003968 thùng lớn = 0.059524 thùng lớn