Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
ounce chất lỏng (Mỹ)
Định nghĩa: ounce chất lỏng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce chất lỏng (Mỹ) bằng 2.95735e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | ounce chất lỏng (Mỹ) [fl oz (US)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 1.28 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 12.80 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ) | 128.00 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ) | 256.00 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ) | 384.00 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ) | 640.00 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ) | 1280 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ) | 2560 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ) | 6400 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ) | 12800 ounce chất lỏng (Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 128000 ounce chất lỏng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 128.00 ounce chất lỏng (Mỹ)
1 ounce chất lỏng (Mỹ) = 0.007812 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang ounce chất lỏng (Mỹ):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 128.00 ounce chất lỏng (Mỹ) = 1920 ounce chất lỏng (Mỹ)