Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.2665 gill (Anh) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 2.66 gill (Anh) |
| 1 gallon (Mỹ) | 26.65 gill (Anh) |
| 2 gallon (Mỹ) | 53.29 gill (Anh) |
| 3 gallon (Mỹ) | 79.94 gill (Anh) |
| 5 gallon (Mỹ) | 133.23 gill (Anh) |
| 10 gallon (Mỹ) | 266.46 gill (Anh) |
| 20 gallon (Mỹ) | 532.91 gill (Anh) |
| 50 gallon (Mỹ) | 1332 gill (Anh) |
| 100 gallon (Mỹ) | 2665 gill (Anh) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 26646 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
1 gallon (Mỹ) = 26.65 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.037530 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang gill (Anh):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 26.65 gill (Anh) = 399.68 gill (Anh)