Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Mỹ) [gal (US)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
gallon (Mỹ)
Định nghĩa:
gill (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gal (US) | 0.2665 gi (UK) |
| 0.10 gal (US) | 2.66 gi (UK) |
| 1 gal (US) | 26.65 gi (UK) |
| 2 gal (US) | 53.29 gi (UK) |
| 3 gal (US) | 79.94 gi (UK) |
| 5 gal (US) | 133.23 gi (UK) |
| 10 gal (US) | 266.46 gi (UK) |
| 20 gal (US) | 532.91 gi (UK) |
| 50 gal (US) | 1332 gi (UK) |
| 100 gal (US) | 2665 gi (UK) |
| 1000 gal (US) | 26646 gi (UK) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang gill (Anh)
1 gal (US) = 26.65 gi (UK)
1 gi (UK) = 0.037530 gal (US)
Ví dụ
Convert 15 gal (US) to gi (UK):
15 gal (US) = 15 × 26.65 gi (UK) = 399.68 gi (UK)