Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.000003 acre-feet |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.000006 acre-feet |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.000009 acre-feet |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.000015 acre-feet |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.000031 acre-feet |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.000061 acre-feet |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.000153 acre-feet |
| 100 gallon (Mỹ) | 0.000307 acre-feet |
| 1000 gallon (Mỹ) | 0.003069 acre-feet |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet
1 gallon (Mỹ) = 0.000003 acre-feet
1 acre-feet = 325851 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang acre-feet:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.000003 acre-feet = 0.000046 acre-feet