Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 2.52 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 25.24 thìa canh (hệ mét) |
| 1 gallon (Mỹ) | 252.36 thìa canh (hệ mét) |
| 2 gallon (Mỹ) | 504.72 thìa canh (hệ mét) |
| 3 gallon (Mỹ) | 757.08 thìa canh (hệ mét) |
| 5 gallon (Mỹ) | 1262 thìa canh (hệ mét) |
| 10 gallon (Mỹ) | 2524 thìa canh (hệ mét) |
| 20 gallon (Mỹ) | 5047 thìa canh (hệ mét) |
| 50 gallon (Mỹ) | 12618 thìa canh (hệ mét) |
| 100 gallon (Mỹ) | 25236 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 252361 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
1 gallon (Mỹ) = 252.36 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.003963 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang thìa canh (hệ mét):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 252.36 thìa canh (hệ mét) = 3785 thìa canh (hệ mét)