Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng to
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng to
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000159 thùng to |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.001587 thùng to |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.0159 thùng to |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.0317 thùng to |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.0476 thùng to |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.0794 thùng to |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.1587 thùng to |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.3175 thùng to |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.7937 thùng to |
| 100 gallon (Mỹ) | 1.59 thùng to |
| 1000 gallon (Mỹ) | 15.87 thùng to |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng to
1 gallon (Mỹ) = 0.015873 thùng to
1 thùng to = 63.00 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang thùng to:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.015873 thùng to = 0.238095 thùng to