Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang dram
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang dram
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 10.24 dram |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 102.40 dram |
| 1 gallon (Mỹ) | 1024 dram |
| 2 gallon (Mỹ) | 2048 dram |
| 3 gallon (Mỹ) | 3072 dram |
| 5 gallon (Mỹ) | 5120 dram |
| 10 gallon (Mỹ) | 10240 dram |
| 20 gallon (Mỹ) | 20480 dram |
| 50 gallon (Mỹ) | 51200 dram |
| 100 gallon (Mỹ) | 102400 dram |
| 1000 gallon (Mỹ) | 1024000 dram |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang dram
1 gallon (Mỹ) = 1024 dram
1 dram = 0.000977 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang dram:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 1024 dram = 15360 dram