Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-inch
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-inch
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000000 acre-inch |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.000004 acre-inch |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.000037 acre-inch |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.000074 acre-inch |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.000110 acre-inch |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.000184 acre-inch |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.000368 acre-inch |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.000737 acre-inch |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.001841 acre-inch |
| 100 gallon (Mỹ) | 0.003683 acre-inch |
| 1000 gallon (Mỹ) | 0.0368 acre-inch |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-inch
1 gallon (Mỹ) = 0.000037 acre-inch
1 acre-inch = 27154 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang acre-inch:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.000037 acre-inch = 0.000552 acre-inch