Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang giọt
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang giọt
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 757.08 giọt |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 7571 giọt |
| 1 gallon (Mỹ) | 75708 giọt |
| 2 gallon (Mỹ) | 151416 giọt |
| 3 gallon (Mỹ) | 227125 giọt |
| 5 gallon (Mỹ) | 378541 giọt |
| 10 gallon (Mỹ) | 757082 giọt |
| 20 gallon (Mỹ) | 1514165 giọt |
| 50 gallon (Mỹ) | 3785412 giọt |
| 100 gallon (Mỹ) | 7570824 giọt |
| 1000 gallon (Mỹ) | 75708236 giọt |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang giọt
1 gallon (Mỹ) = 75708 giọt
1 giọt = 0.000013 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang giọt:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 75708 giọt = 1135624 giọt