Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000172 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.001721 cor (Kinh Thánh) |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.0172 cor (Kinh Thánh) |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.0344 cor (Kinh Thánh) |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.0516 cor (Kinh Thánh) |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.0860 cor (Kinh Thánh) |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.1721 cor (Kinh Thánh) |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.3441 cor (Kinh Thánh) |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.8603 cor (Kinh Thánh) |
| 100 gallon (Mỹ) | 1.72 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 17.21 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh)
1 gallon (Mỹ) = 0.017206 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 58.12 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang cor (Kinh Thánh):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.017206 cor (Kinh Thánh) = 0.258096 cor (Kinh Thánh)