Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.000006 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.000009 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.000015 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.000031 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.000061 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.000153 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 gallon (Mỹ) | 0.000307 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 0.003069 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 325853 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.000046 acre-feet (khảo sát Mỹ)