Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang kilôlít
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang kilôlít
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | kilôlít [kL] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000038 kilôlít |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.000379 kilôlít |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.003785 kilôlít |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.007571 kilôlít |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.0114 kilôlít |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.0189 kilôlít |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.0379 kilôlít |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.0757 kilôlít |
| 50 gallon (Mỹ) | 0.1893 kilôlít |
| 100 gallon (Mỹ) | 0.3785 kilôlít |
| 1000 gallon (Mỹ) | 3.79 kilôlít |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang kilôlít
1 gallon (Mỹ) = 0.003785 kilôlít
1 kilôlít = 264.17 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang kilôlít:
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.003785 kilôlít = 0.056781 kilôlít