Chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng (dầu)
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng (dầu)
| gallon (Mỹ) [gal (US)] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Mỹ) | 0.000238 thùng (dầu) |
| 0.10 gallon (Mỹ) | 0.002381 thùng (dầu) |
| 1 gallon (Mỹ) | 0.0238 thùng (dầu) |
| 2 gallon (Mỹ) | 0.0476 thùng (dầu) |
| 3 gallon (Mỹ) | 0.0714 thùng (dầu) |
| 5 gallon (Mỹ) | 0.1190 thùng (dầu) |
| 10 gallon (Mỹ) | 0.2381 thùng (dầu) |
| 20 gallon (Mỹ) | 0.4762 thùng (dầu) |
| 50 gallon (Mỹ) | 1.19 thùng (dầu) |
| 100 gallon (Mỹ) | 2.38 thùng (dầu) |
| 1000 gallon (Mỹ) | 23.81 thùng (dầu) |
Cách chuyển đổi gallon (Mỹ) sang thùng (dầu)
1 gallon (Mỹ) = 0.023810 thùng (dầu)
1 thùng (dầu) = 42.00 gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Mỹ) sang thùng (dầu):
15 gallon (Mỹ) = 15 × 0.023810 thùng (dầu) = 0.357143 thùng (dầu)