Chuyển đổi gang (vải) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Vershok (Nga)
| gang (vải) [span (cloth)] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.0514 Vershok (Nga) |
| 0.10 gang (vải) | 0.5143 Vershok (Nga) |
| 1 gang (vải) | 5.14 Vershok (Nga) |
| 2 gang (vải) | 10.29 Vershok (Nga) |
| 3 gang (vải) | 15.43 Vershok (Nga) |
| 5 gang (vải) | 25.71 Vershok (Nga) |
| 10 gang (vải) | 51.43 Vershok (Nga) |
| 20 gang (vải) | 102.86 Vershok (Nga) |
| 50 gang (vải) | 257.14 Vershok (Nga) |
| 100 gang (vải) | 514.29 Vershok (Nga) |
| 1000 gang (vải) | 5143 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Vershok (Nga)
1 gang (vải) = 5.14 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.194444 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Vershok (Nga):
15 gang (vải) = 15 × 5.14 Vershok (Nga) = 77.14 Vershok (Nga)