Chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| gang (vải) [span (cloth)] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.001323 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0132 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 gang (vải) | 0.1323 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 gang (vải) | 0.2646 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 gang (vải) | 0.3969 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 gang (vải) | 0.6615 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 gang (vải) | 1.32 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 gang (vải) | 2.65 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 gang (vải) | 6.61 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 gang (vải) | 13.23 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 gang (vải) | 132.29 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 gang (vải) = 0.132292 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 7.56 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 gang (vải) = 15 × 0.132292 Warsaw sazen (Ba Lan) = 1.98 Warsaw sazen (Ba Lan)