Chuyển đổi gang (vải) sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
gang (vải) [span (cloth)]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

gang (vải)

Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Prussian foot (Đức)

gang (vải) [span (cloth)] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 gang (vải) 0.007284 Prussian foot (Đức)
0.10 gang (vải) 0.0728 Prussian foot (Đức)
1 gang (vải) 0.7284 Prussian foot (Đức)
2 gang (vải) 1.46 Prussian foot (Đức)
3 gang (vải) 2.19 Prussian foot (Đức)
5 gang (vải) 3.64 Prussian foot (Đức)
10 gang (vải) 7.28 Prussian foot (Đức)
20 gang (vải) 14.57 Prussian foot (Đức)
50 gang (vải) 36.42 Prussian foot (Đức)
100 gang (vải) 72.84 Prussian foot (Đức)
1000 gang (vải) 728.37 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi gang (vải) sang Prussian foot (Đức)

1 gang (vải) = 0.728365 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 1.37 gang (vải)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Prussian foot (Đức):
15 gang (vải) = 15 × 0.728365 Prussian foot (Đức) = 10.93 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi gang (vải) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.