Chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
| gang (vải) [span (cloth)] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.007938 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0794 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 gang (vải) | 0.7938 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 gang (vải) | 1.59 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 gang (vải) | 2.38 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 gang (vải) | 3.97 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 gang (vải) | 7.94 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 gang (vải) | 15.88 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 gang (vải) | 39.69 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 gang (vải) | 79.38 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 gang (vải) | 793.75 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 gang (vải) = 0.793750 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 1.26 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 gang (vải) = 15 × 0.793750 Warsaw foot (Ba Lan) = 11.91 Warsaw foot (Ba Lan)