Chuyển đổi gang (vải) sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang cubit (Anh)
| gang (vải) [span (cloth)] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.005000 cubit (Anh) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0500 cubit (Anh) |
| 1 gang (vải) | 0.5000 cubit (Anh) |
| 2 gang (vải) | 1.00 cubit (Anh) |
| 3 gang (vải) | 1.50 cubit (Anh) |
| 5 gang (vải) | 2.50 cubit (Anh) |
| 10 gang (vải) | 5.00 cubit (Anh) |
| 20 gang (vải) | 10.00 cubit (Anh) |
| 50 gang (vải) | 25.00 cubit (Anh) |
| 100 gang (vải) | 50.00 cubit (Anh) |
| 1000 gang (vải) | 500.00 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang cubit (Anh)
1 gang (vải) = 0.500000 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 2.00 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang cubit (Anh):
15 gang (vải) = 15 × 0.500000 cubit (Anh) = 7.50 cubit (Anh)