Chuyển đổi gang (vải) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị mil [mil, thou]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang mil
| gang (vải) [span (cloth)] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 90.00 mil |
| 0.10 gang (vải) | 900.00 mil |
| 1 gang (vải) | 9000 mil |
| 2 gang (vải) | 18000 mil |
| 3 gang (vải) | 27000 mil |
| 5 gang (vải) | 45000 mil |
| 10 gang (vải) | 90000 mil |
| 20 gang (vải) | 180000 mil |
| 50 gang (vải) | 450000 mil |
| 100 gang (vải) | 900000 mil |
| 1000 gang (vải) | 9000000 mil |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang mil
1 gang (vải) = 9000 mil
1 mil = 0.000111 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang mil:
15 gang (vải) = 15 × 9000 mil = 135000 mil