Chuyển đổi gang (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| gang (vải) [span (cloth)] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 gang (vải) | 0.000005 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 gang (vải) | 0.000046 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 gang (vải) | 0.000091 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 gang (vải) | 0.000137 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 gang (vải) | 0.000229 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 gang (vải) | 0.000457 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 gang (vải) | 0.000914 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 gang (vải) | 0.002286 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 gang (vải) | 0.004572 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 gang (vải) | 0.0457 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 gang (vải) = 0.000046 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 21872 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 gang (vải) = 15 × 0.000046 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000686 Metric league (Bồ Đào Nha)