Chuyển đổi gang (vải) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang độ rộng ngón tay
| gang (vải) [span (cloth)] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.1200 độ rộng ngón tay |
| 0.10 gang (vải) | 1.20 độ rộng ngón tay |
| 1 gang (vải) | 12.00 độ rộng ngón tay |
| 2 gang (vải) | 24.00 độ rộng ngón tay |
| 3 gang (vải) | 36.00 độ rộng ngón tay |
| 5 gang (vải) | 60.00 độ rộng ngón tay |
| 10 gang (vải) | 120.00 độ rộng ngón tay |
| 20 gang (vải) | 240.00 độ rộng ngón tay |
| 50 gang (vải) | 600.00 độ rộng ngón tay |
| 100 gang (vải) | 1200 độ rộng ngón tay |
| 1000 gang (vải) | 12000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang độ rộng ngón tay
1 gang (vải) = 12.00 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.083333 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang độ rộng ngón tay:
15 gang (vải) = 15 × 12.00 độ rộng ngón tay = 180.00 độ rộng ngón tay