Chuyển đổi gang (vải) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Bu (Nhật Bản)
| gang (vải) [span (cloth)] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.7544 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 gang (vải) | 7.54 Bu (Nhật Bản) |
| 1 gang (vải) | 75.44 Bu (Nhật Bản) |
| 2 gang (vải) | 150.88 Bu (Nhật Bản) |
| 3 gang (vải) | 226.31 Bu (Nhật Bản) |
| 5 gang (vải) | 377.19 Bu (Nhật Bản) |
| 10 gang (vải) | 754.38 Bu (Nhật Bản) |
| 20 gang (vải) | 1509 Bu (Nhật Bản) |
| 50 gang (vải) | 3772 Bu (Nhật Bản) |
| 100 gang (vải) | 7544 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 gang (vải) | 75438 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Bu (Nhật Bản)
1 gang (vải) = 75.44 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.013256 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Bu (Nhật Bản):
15 gang (vải) = 15 × 75.44 Bu (Nhật Bản) = 1132 Bu (Nhật Bản)