Chuyển đổi gang (vải) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| gang (vải) [span (cloth)] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.008074 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 gang (vải) | 0.0807 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 gang (vải) | 0.8074 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 gang (vải) | 1.61 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 gang (vải) | 2.42 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 gang (vải) | 4.04 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 gang (vải) | 8.07 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 gang (vải) | 16.15 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 gang (vải) | 40.37 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 gang (vải) | 80.74 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 gang (vải) | 807.39 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 gang (vải) = 0.807394 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 1.24 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 gang (vải) = 15 × 0.807394 Amsterdam foot (Hà Lan) = 12.11 Amsterdam foot (Hà Lan)