Chuyển đổi gang (vải) sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang dặm (thành văn)
| gang (vải) [span (cloth)] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.000001 dặm (thành văn) |
| 0.10 gang (vải) | 0.000014 dặm (thành văn) |
| 1 gang (vải) | 0.000142 dặm (thành văn) |
| 2 gang (vải) | 0.000284 dặm (thành văn) |
| 3 gang (vải) | 0.000426 dặm (thành văn) |
| 5 gang (vải) | 0.000710 dặm (thành văn) |
| 10 gang (vải) | 0.001420 dặm (thành văn) |
| 20 gang (vải) | 0.002841 dặm (thành văn) |
| 50 gang (vải) | 0.007102 dặm (thành văn) |
| 100 gang (vải) | 0.0142 dặm (thành văn) |
| 1000 gang (vải) | 0.1420 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang dặm (thành văn)
1 gang (vải) = 0.000142 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 7040 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang dặm (thành văn):
15 gang (vải) = 15 × 0.000142 dặm (thành văn) = 0.002131 dặm (thành văn)