Chuyển đổi gang (vải) sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị dekamét [dam]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang dekamét
| gang (vải) [span (cloth)] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.000229 dekamét |
| 0.10 gang (vải) | 0.002286 dekamét |
| 1 gang (vải) | 0.0229 dekamét |
| 2 gang (vải) | 0.0457 dekamét |
| 3 gang (vải) | 0.0686 dekamét |
| 5 gang (vải) | 0.1143 dekamét |
| 10 gang (vải) | 0.2286 dekamét |
| 20 gang (vải) | 0.4572 dekamét |
| 50 gang (vải) | 1.14 dekamét |
| 100 gang (vải) | 2.29 dekamét |
| 1000 gang (vải) | 22.86 dekamét |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang dekamét
1 gang (vải) = 0.022860 dekamét
1 dekamét = 43.74 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang dekamét:
15 gang (vải) = 15 × 0.022860 dekamét = 0.342900 dekamét