Chuyển đổi gang (vải) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị ell [ell]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang ell
| gang (vải) [span (cloth)] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.002000 ell |
| 0.10 gang (vải) | 0.0200 ell |
| 1 gang (vải) | 0.2000 ell |
| 2 gang (vải) | 0.4000 ell |
| 3 gang (vải) | 0.6000 ell |
| 5 gang (vải) | 1.0000 ell |
| 10 gang (vải) | 2.00 ell |
| 20 gang (vải) | 4.00 ell |
| 50 gang (vải) | 10.00 ell |
| 100 gang (vải) | 20.00 ell |
| 1000 gang (vải) | 200.00 ell |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang ell
1 gang (vải) = 0.200000 ell
1 ell = 5.00 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang ell:
15 gang (vải) = 15 × 0.200000 ell = 3.00 ell