Chuyển đổi gang (vải) sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang (vải) [span (cloth)] sang đơn vị aln [aln]
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi gang (vải) sang aln
| gang (vải) [span (cloth)] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 gang (vải) | 0.003850 aln |
| 0.10 gang (vải) | 0.0385 aln |
| 1 gang (vải) | 0.3850 aln |
| 2 gang (vải) | 0.7700 aln |
| 3 gang (vải) | 1.15 aln |
| 5 gang (vải) | 1.92 aln |
| 10 gang (vải) | 3.85 aln |
| 20 gang (vải) | 7.70 aln |
| 50 gang (vải) | 19.25 aln |
| 100 gang (vải) | 38.50 aln |
| 1000 gang (vải) | 384.99 aln |
Cách chuyển đổi gang (vải) sang aln
1 gang (vải) = 0.384993 aln
1 aln = 2.60 gang (vải)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang (vải) sang aln:
15 gang (vải) = 15 × 0.384993 aln = 5.77 aln